puppet show

puppet show

A family watches a puppet show at the community center.

Định nghĩa

Danh từ: Một buổi biểu diễn trong đó các diễn viên những con rối (puppet). Đây một loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống, nơi người điều khiển rối (người múa rối) sử dụng tay, dây hoặc que để điều khiển các con rối, kết hợp với lời thoại, âm nhạc hiệu ứng ánh sáng để kể một câu chuyện.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ rất thích thú với buổi biểu diễn rối tại lễ hội.)
  • (Tôi nhớ đã xem một buổi biểu diễn rối nước truyền thống của Việt Nam khi còn nhỏ.)
  • (Buổi biểu diễn rối kể câu chuyện về một chú chuột nhỏ dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put on a puppet show": tổ chức hoặc biểu diễn một buổi rối.

    • The school drama club decided to put on a puppet show for the kindergarten kids. (Câu lạc bộ kịch của trường quyết định tổ chức một buổi biểu diễn rối cho các em mẫu giáo.)
  • "water puppet show": một loại hình rối nước đặc trưng của Việt Nam, nơi các con rối được điều khiển trên mặt nước.

    • A water puppet show is a must-see attraction for tourists in Hanoi. (Một buổi biểu diễn rối nước điểm tham quan không thể bỏ lỡ cho du khách Nội.)
Biến thể từ gần giống
  • Puppet (danh từ): con rối.

    • The puppets were beautifully crafted from wood. (Những con rối được chế tác tinh xảo từ gỗ.)
  • Puppeteer (danh từ): người điều khiển rối (người múa rối).

    • The puppeteer skillfully moved the strings to make the puppet dance. (Người múa rối khéo léo điều khiển dây để làm con rối nhảy múa.)
  • Puppetry (danh từ): nghệ thuật múa rối.

    • Puppetry is an ancient form of storytelling. (Nghệ thuật múa rối một hình thức kể chuyện cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Marionette show: buổi biểu diễn rối dây (một loại rối được điều khiển bằng dây).

    • The marionette show was a hit with the audience. (Buổi biểu diễn rối dây đã gây ấn tượng mạnh với khán giả.)
  • Punch and Judy show: một loại rối truyền thống của Anh, thườngnhân vật chính Punch Judy.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "puppet show", nhưng có thể sử dụng các động từ như "put on" (tổ chức) hoặc "watch" (xem) như trong các dụ trên.
Thành ngữ liên quan
  • "pull the strings": điều khiển từ phía sau, thường dùng để chỉ việc ai đó điều khiển người khác một cách kín đáo, giống như người múa rối điều khiển con rối.

    • He is the one who pulls the strings behind the scenes. (Anh ta người đứng sau điều khiển mọi việc.)
  • "to be a puppet": bị người khác điều khiển, không quyền tự chủ.

    • The new manager is just a puppet of the board of directors. (Người quản lý mới chỉ một con rối của hội đồng quản trị.)

Từ chứa "puppet show"